轉計 zhuǎn jì · chuyển kế Hán Việt: chuyển kế · Pinyin: zhuǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 計 (kế)Pinyinzhuǎn jìHán Việtchuyển kếCấu tạo轉 + 計 · chuyển + kế nghĩa thành phần: chuyển + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.反复考虑。