转计

zhuǎn jìchuyển kế

Hán Việt: chuyển kế · Pinyin: zhuǎn jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.反复考虑。

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 計 (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.反复考虑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

計之 · 計件 · 計入 · 計度 · 計畫 · 計算 · 計著 · 計酬