轉詳 zhuǎn xiáng · chuyển tường Hán Việt: chuyển tường · Pinyin: zhuǎn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 詳 (tường)Pinyinzhuǎn xiángHán Việtchuyển tườngCấu tạo轉 + 詳 · chuyển + tường nghĩa thành phần: chuyển + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将案情呈报上级官府。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将案情呈报上级官府。