轉質 zhuǎn zhì · chuyển chất Hán Việt: chuyển chất · Pinyin: zhuǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 質 (chất)Pinyinzhuǎn zhìHán Việtchuyển chấtCấu tạo轉 + 質 · chuyển + chất nghĩa thành phần: chuyển + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把自己向地主租种的土地抵押给他人。Tân Hoa Tự Điển 1.把自己向地主租种的土地抵押给他人。