轉資 zhuǎn zī · chuyển tư Hán Việt: chuyển tư · Pinyin: zhuǎn zī Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 資 (tư)Pinyinzhuǎn zīHán Việtchuyển tưCấu tạo轉 + 資 · chuyển + tư nghĩa thành phần: chuyển + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁改资格级别。Tân Hoa Tự Điển 1.迁改资格级别。