轉躍 zhuǎn yuè · chuyển dược Hán Việt: chuyển dược · Pinyin: zhuǎn yuè Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 躍 (dược)Pinyinzhuǎn yuèHán Việtchuyển dượcCấu tạo轉 + 躍 · chuyển + dược nghĩa thành phần: chuyển + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滚转跳动。Tân Hoa Tự Điển 1.滚转跳动。