轉轉宛宛

zhuǎn zhuǎn wǎn wǎn chuyển chuyển uyển uyển

Hán Việt: chuyển chuyển uyển uyển · Pinyin: zhuǎn zhuǎn wǎn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (chuyển) + (uyển) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婉转,委宛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婉转,委宛。