轉輪藏

zhuàn lún cáng chuyển luân tàng

Hán Việt: chuyển luân tàng · Pinyin: zhuàn lún cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (luân) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。能旋转的藏置佛经的塔形木结构建筑,下大上小,依次为藏座﹑藏身和天宫楼阁,绘有佛像﹑图案等。通高十米左右,多为八角形,分若干层次,可左右旋转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。能旋转的藏置佛经的塔形木结构建筑,下大上小,依次为藏座﹑藏身和天宫楼阁,绘有佛像﹑图案等。通高十米左右,多为八角形,分若干层次,可左右旋转。