轉軸
chuyển trục
Hán Việt: chuyển trục · Pinyin: zhuàn zhóu
Tổng quan
trục quay 1. trục xoay; trục chuyển động; trục quay。能轉動的軸。 2. chủ ý; chủ định。(轉軸兒)比喻主意或心眼兒。
Nghĩa
Việt
- Cihui trục quay 1. trục xoay; trục chuyển động; trục quay。能轉動的軸。 2. chủ ý; chủ định。(轉軸兒)比喻主意或心眼兒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體轉動時所環繞的直線。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。改变主意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。改变主意。
Eng
- CC-CEDICT axis of rotation
- Cihui axis of rotation