轉軾 zhuǎn shì · chuyển thức Hán Việt: chuyển thức · Pinyin: zhuǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 軾 (thức)Pinyinzhuǎn shìHán Việtchuyển thứcCấu tạo轉 + 軾 · chuyển + thức nghĩa thành phần: chuyển + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回转车头。谓驾车回返。Tân Hoa Tự Điển 1.回转车头。谓驾车回返。