轉輾

zhuǎn niǎn chuyển triển

Hán Việt: chuyển triển · Pinyin: zhuǎn niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"转展"; 循环反复;反反复复; 经过许多人的手或经过许多地方; 睡觉时翻来覆去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"转展"。 2.循环反复;反反复复。 3.经过许多人的手或经过许多地方。 4.睡觉时翻来覆去。

Eng

  • Cihui 轉輾 huǎnzhǎn v. 1. pass through many hands/places 2. toss around