转辘辘地

chuyển lộc lộc địa

Hán Việt: chuyển lộc lộc địa

Tổng quan

chuyển lộc lộc địa (雜語)碧巖五十三則評曰:「阿轆轆地。」中峰語錄二十四曰:「轉轆轆地。」圓轉自在之貌。☸

Cấu tạo: (chuyển) + (lộc) + (lộc) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển lộc lộc địa (雜語)碧巖五十三則評曰:「阿轆轆地。」中峰語錄二十四曰:「轉轆轆地。」圓轉自在之貌。☸