轉辭 zhuǎn cí · chuyển từ Hán Việt: chuyển từ · Pinyin: zhuǎn cí Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 辭 (từ)Pinyinzhuǎn cíHán Việtchuyển từCấu tạo轉 + 辭 · chuyển + từ nghĩa thành phần: chuyển + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婉转的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.婉转的言辞。