轉遷 zhuǎn qiān · chuyển thiên Hán Việt: chuyển thiên · Pinyin: zhuǎn qiān Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 遷 (thiên)Pinyinzhuǎn qiānHán Việtchuyển thiênCấu tạo轉 + 遷 · chuyển + thiên nghĩa thành phần: chuyển + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁升官职; 变动。Tân Hoa Tự Điển 1.迁升官职。 2.变动。