轉過 chuyển quá Hán Việt: chuyển quá Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 過 (quá)Hán Việtchuyển quáCấu tạo轉 + 過 · chuyển + quá nghĩa thành phần: chuyển + quá Nghĩa EngCihui 轉過 huǎnguò r.v. 1. turn around 2. pass by