轉運港 chuyển vận cảng Hán Việt: chuyển vận cảng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 運 (vận) + 港 (cảng)Hán Việtchuyển vận cảngCấu tạo轉 + 運 + 港 · chuyển + vận + cảng nghĩa thành phần: chuyển + vận + cảng Nghĩa EngCihui 轉運港 huǎnyùngǎng p.w. transit port M:⁴zuò