轉進 chuyển tiến Hán Việt: chuyển tiến Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 進 (tiến)Hán Việtchuyển tiếnCấu tạo轉 + 進 · chuyển + tiến nghĩa thành phần: chuyển + tiến Nghĩa EngCihui 轉進 huǎnjìn r.v./id. retreat