轉遞
chuyển đệ
Hán Việt: chuyển đệ · Pinyin: zhuǎn dì
Tổng quan
truyền đi | chuyển tiếp ưa lên. chuyển đệ chuyển đệ ☆Đưa lên. chuyển。中轉傳遞;轉送遞交。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển đệ chuyển đệ ☆Đưa lên.
- Cihui truyền đi | chuyển tiếp ưa lên. chuyển đệ chuyển đệ ☆Đưa lên. chuyển。中轉傳遞;轉送遞交。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传送。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传送。
Eng
- CC-CEDICT to pass on; to relay
- Cihui to pass on; to relay