轉速

zhuàn sù chuyển tốc

Hán Việt: chuyển tốc · Pinyin: zhuàn sù

Tổng quan

vận tốc góc | số vòng quay mỗi phút vận tốc quay; số vòng quay/phút。轉動物體在單位時間內轉動的圈數。通常用每分鐘轉動的圈數來表示。

Cấu tạo: (chuyển) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận tốc góc | số vòng quay mỗi phút vận tốc quay; số vòng quay/phút。轉動物體在單位時間內轉動的圈數。通常用每分鐘轉動的圈數來表示。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體旋轉的速度,常以單位時間之回轉數表示。如:「因為機器發生故障,所以輪軸的轉速變慢了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转动物体在单位时间内转过的转数。各种机器的转速通常用每分钟的转数来表示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转动物体在单位时间内转过的转数。各种机器的转速通常用每分钟的转数来表示。

Eng

  • CC-CEDICT angular velocity|number of revolutions per minute
  • Cihui angular velocity; number of revolutions per minute