轉鄰

zhuǎn lín chuyển lân

Hán Việt: chuyển lân · Pinyin: zhuǎn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘忽不定的磷火。邻,通"磷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘忽不定的磷火。邻,通"磷"。