轉醒 zhuǎn xǐng · chuyển tỉnh Hán Việt: chuyển tỉnh · Pinyin: zhuǎn xǐng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 醒 (tỉnh)Pinyinzhuǎn xǐngHán Việtchuyển tỉnhCấu tạo轉 + 醒 · chuyển + tỉnh nghĩa thành phần: chuyển + tỉnh Nghĩa EngCC-CEDICT see 醒轉|醒转[xing3 zhuan3]Cihui see 醒轉|醒转