轉陽 zhuǎn yáng · chuyển dương Hán Việt: chuyển dương · Pinyin: zhuǎn yáng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 陽 (dương)Pinyinzhuǎn yángHán Việtchuyển dươngCấu tạo轉 + 陽 · chuyển + dương nghĩa thành phần: chuyển + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苏醒,复生。Tân Hoa Tự Điển 1.苏醒,复生。