轉限 zhuǎn xiàn · chuyển hạn Hán Việt: chuyển hạn · Pinyin: zhuǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 限 (hạn)Pinyinzhuǎn xiànHán Việtchuyển hạnCấu tạo轉 + 限 · chuyển + hạn nghĩa thành phần: chuyển + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推迟期限。Tân Hoa Tự Điển 1.推迟期限。