轉雷 zhuǎn léi · chuyển lôi Hán Việt: chuyển lôi · Pinyin: zhuǎn léi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 雷 (lôi)Pinyinzhuǎn léiHán Việtchuyển lôiCấu tạo轉 + 雷 · chuyển + lôi nghĩa thành phần: chuyển + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续不断的雷鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.连续不断的雷鸣。