轉音
chuyển âm
Hán Việt: chuyển âm · Pinyin: zhuǎn yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指声或韵变转的语音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指声或韵变转的语音。
Eng
- Cihui 轉音 huǎnyīn n. <comp.> entering characters by strings of pinyin
Hán Việt: chuyển âm · Pinyin: zhuǎn yīn