轉顧 zhuǎn gù · chuyển cố Hán Việt: chuyển cố · Pinyin: zhuǎn gù Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 顧 (cố)Pinyinzhuǎn gùHán Việtchuyển cốCấu tạo轉 + 顧 · chuyển + cố nghĩa thành phần: chuyển + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回过头看。喻时间短促。Tân Hoa Tự Điển 1.回过头看。喻时间短促。