轉食 zhuǎn shí · chuyển thực Hán Việt: chuyển thực · Pinyin: zhuǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 食 (thực)Pinyinzhuǎn shíHán Việtchuyển thựcCấu tạo轉 + 食 · chuyển + thực nghĩa thành phần: chuyển + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运送粮食; 谓外出求食。Tân Hoa Tự Điển 1.运送粮食。 2.谓外出求食。