轉餉 zhuǎn xiǎng · chuyển hướng Hán Việt: chuyển hướng · Pinyin: zhuǎn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 餉 (hướng)Pinyinzhuǎn xiǎngHán Việtchuyển hướngCấu tạo轉 + 餉 · chuyển + hướng nghĩa thành phần: chuyển + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"转餫"; 运送军粮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"转餫"。 2.运送军粮。