轉馬 zhuǎn mǎ · chuyển mã Hán Việt: chuyển mã · Pinyin: zhuǎn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 馬 (mã)Pinyinzhuǎn mǎHán Việtchuyển mãCấu tạo轉 + 馬 · chuyển + mã nghĩa thành phần: chuyển + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时闽俗称新婚女儿偕女婿回门为"转马"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时闽俗称新婚女儿偕女婿回门为"转马"。