轉魄 zhuǎn pò · chuyển phách Hán Việt: chuyển phách · Pinyin: zhuǎn pò Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 魄 (phách)Pinyinzhuǎn pòHán Việtchuyển pháchCấu tạo轉 + 魄 · chuyển + phách nghĩa thành phần: chuyển + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神剑名。