轉鼓 zhuàn gǔ · chuyển cổ Hán Việt: chuyển cổ · Pinyin: zhuàn gǔ Tổng quan trống quay Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 鼓 (cổ)Pinyinzhuàn gǔHán Việtchuyển cổCấu tạo轉 + 鼓 · chuyển + cổ nghĩa thành phần: chuyển + cổ Nghĩa ViệtCihui trống quayEngCC-CEDICT rotary drumCihui rotary drum