軛縛 è fù · ách phược Hán Việt: ách phược · Pinyin: è fù Tổng quan Cấu tạo: 軛 (ách) + 縛 (phược)Pinyinè fùHán Việtách phượcCấu tạo軛 + 縛 · ách + phược nghĩa thành phần: ách + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 控制束缚。Tân Hoa Tự Điển 1.控制束缚。