轮到击球 luân đáo kích cầu Hán Việt: luân đáo kích cầu Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 到 (đáo) + 擊 (kích) + 球 (cầu)Hán Việtluân đáo kích cầuCấu tạo輪 + 到 + 擊 + 球 · luân + đáo + kích + cầu nghĩa thành phần: luân + đáo + kích + cầu Từ liên quan Gần nghĩa击球入洞 · 击球员 · 击球手 · 轮到某人