Tổng quan
Cấu tạo: 輪 (luân) + 到 (đáo) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- luân đáo mỗ nhân
- Cấu tạo
- 輪 + 到 + 某 + 人 · luân + đáo + mỗ + nhân
nghĩa thành phần: luân + đáo + mỗ + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
某人自己 · 轮到击球 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌