輪到某人 luân đáo mỗ nhân Hán Việt: luân đáo mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 到 (đáo) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtluân đáo mỗ nhânCấu tạo輪 + 到 + 某 + 人 · luân + đáo + mỗ + nhân nghĩa thành phần: luân + đáo + mỗ + nhân