轮台县

lún tái xiànluân thai huyền

Hán Việt: luân thai huyền · Pinyin: lún tái xiàn

Tổng quan

Huyện Luntai hoặc huyện Bügür, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cấu tạo: 輪 (luân) + 台 (thai) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Huyện Luntai hoặc huyện Bügür, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương

Eng

  • Cihui Bügür nahiyisi or Luntai county in Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture, Xinjiang 巴音郭楞蒙古自治州, Xinjiang

Đức

  • Handedict Kreis Luntai (Autonomes Gebiet Xinjiang, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮台 · 轮台古城 · 轮台诏