輪迴磨

lún huí mó luân hồi ma

Hán Việt: luân hồi ma · Pinyin: lún huí mó

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (hồi) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指迷信传说中的阴司十殿转轮王。磨,就是轮回。意谓死后还魂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指迷信传说中的阴司十殿转轮王。磨,就是轮回。意谓死后还魂。