轮塔

luân tháp

Hán Việt: luân tháp

Tổng quan

luân tháp (物名)五輪之塔婆也。☸

Cấu tạo: (luân) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luân tháp (物名)五輪之塔婆也。☸