輪形的

luân hình đích

Hán Việt: luân hình đích

Tổng quan

(giải phẫu) hình cong (sụn thanh quản)

Cấu tạo: (luân) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) hình cong (sụn thanh quản)