輪扁斫輪
luân biển chước luân
Hán Việt: luân biển chước luân · Pinyin: lún biǎn zhuó lún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轮扁:春秋时齐国有名的的造车工人;斫轮:用刀斧砍木制造车轮。指精湛的技艺。
- Tân Hoa Tự Điển 轮扁春秋时齐国有名的的造车工人;斫轮用刀斧砍木制造车轮。指精湛的技艺。