輪旋曲 luân toàn khúc Hán Việt: luân toàn khúc Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 旋 (toàn) + 曲 (khúc)Hán Việtluân toàn khúcCấu tạo輪 + 旋 + 曲 · luân + toàn + khúc nghĩa thành phần: luân + toàn + khúc Nghĩa EngCihui 輪旋曲 únxuánqǔ n. <mus.> rondo M:²shǒu