轮机员

luân ki viên

Hán Việt: luân ki viên

Tổng quan

thợ máy

Cấu tạo: 輪 (luân) + 機 (ki) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ sư máy
  • VietPhrases thợ máy
  • Biên soạn engineer M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 輪機員 únjīyuán n. engineer M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮机手 · 轮机 · 輪機長 · 轮机室 · 轮机长 · 机员