轮机室
luân ki thất
Hán Việt: luân ki thất · Pinyin: lún jī shì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phòng máy
- Biên soạn engine room M:¹jiān
Eng
- Cihui 輪機室 únjīshì n. engine room M:¹jiān
Đức
- Handedict Maschinenraum (S, Tech)
Hán Việt: luân ki thất · Pinyin: lún jī shì