輪機室

lún jī shì luân ki thất

Hán Việt: luân ki thất · Pinyin: lún jī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (ki) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輪機室 únjīshì n. engine room M:¹jiān