輪歇地

lún xiē dì luân hiết địa

Hán Việt: luân hiết địa · Pinyin: lún xiē dì

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (hiết) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即休闲地。在一定时期内不种作物,但仍进行管理,借以休养地力的耕地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即休闲地。在一定时期内不种作物,但仍进行管理,借以休养地力的耕地。