輪焉奐焉

lún yān huàn yān luân yên hoán yên

Hán Việt: luân yên hoán yên · Pinyin: lún yān huàn yān

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (yên) + (hoán) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容房屋高大众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容房屋高大众多。语出《礼记.檀弓下》"晋献文子成室,晋大夫发焉。张老曰'美哉轮焉!美哉奂焉!'"