輪班兒 luân ban nhi Hán Việt: luân ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtluân ban nhiCấu tạo輪 + 班 + 兒 · luân + ban + nhi nghĩa thành phần: luân + ban + nhi Nghĩa EngCihui 輪班兒 únbānr ►See lúnbān