輪生葉

luân sanh diệp

Hán Việt: luân sanh diệp

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (sanh) + (diệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輪生葉 únshēngyè n. <bot.> verticillate/whorled leaves M:¹piàn