轮甲 luân giáp Hán Việt: luân giáp Tổng quan Cấu tạo: 轮 (luân) + 甲 (giáp)Hán Việtluân giápCấu tạo轮 + 甲 · luân + giáp nghĩa thành phần: luân + giáp