轮胎厂 lún tāi chǎng·luân thai xưởng Hán Việt: luân thai xưởng · Pinyin: lún tāi chǎng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 廠 (xưởng)Pinyinlún tāi chǎngHán Việtluân thai xưởngCấu tạo輪 + 胎 + 廠 · luân + thai + xưởng nghĩa thành phần: luân + thai + xưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà máy lốpĐứcHandedict Reifenfabrik Từ liên quan Gần nghĩa轮胎 · 轮胎侧壁 · 轮胎割痕 · 轮胎戳破 · 轮胎漏气 · 轮胎爆炸 · 轮胎钢圈 · 轮胎钢板