輪胎廠 lún tāi chǎng · luân thai xưởng Hán Việt: luân thai xưởng · Pinyin: lún tāi chǎng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 廠 (xưởng)Pinyinlún tāi chǎngHán Việtluân thai xưởngCấu tạo輪 + 胎 + 廠 · luân + thai + xưởng nghĩa thành phần: luân + thai + xưởng