轮胎爆炸

lún tāi bào zhàluân thai bạo tạc

Hán Việt: luân thai bạo tạc · Pinyin: lún tāi bào zhà

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lốp xe nổ

Đức

  • Handedict Knaller, Reifenexplosion, Reifenknaller (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

爆炸了的 · 爆炸当量 · 爆炸性的 · 爆炸装置 · 爆炸力 · 爆炸地 · 爆炸声 · 爆炸头