爆炸地 bạo tạc địa Hán Việt: bạo tạc địa Tổng quan mạnh mẽ, dữ dội Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 地 (địa)Hán Việtbạo tạc địaTừ loạitrạngCấu tạo爆 + 炸 + 地 · bạo + tạc + địa nghĩa thành phần: bạo + tạc + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách nổMainlandKaggle Zh-Vi explosively Từ liên quan Gần nghĩa爆炸力 · 爆炸声 · 爆炸头 · 爆炸性 · 爆炸波 · 爆炸物 · 爆炸的 · 爆炸