爆炸地

bạo tạc địa

Hán Việt: bạo tạc địa

Tổng quan

mạnh mẽ, dữ dội

Cấu tạo: (bạo) + (tạc) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ, dữ dội