爆炸裝置

bào zhà zhuāng zhì bạo tạc trang trí

Hán Việt: bạo tạc trang trí · Pinyin: bào zhà zhuāng zhì

Tổng quan

lò đốt rác, (từ hiếm,nghĩa hiếm) kẻ phá hoại, kẻ tàn phá xem explode

Cấu tạo: (bạo) + (tạc) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò đốt rác, (từ hiếm,nghĩa hiếm) kẻ phá hoại, kẻ tàn phá xem explode